| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,01% | -1,10₫ | 8.656,14₫ | 8.680,07₫ | 8.647,87₫ | 8.655,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,02% | -1,92₫ | 8.658,06₫ | 8.683,99₫ | 8.641,86₫ | 8.656,14₫ |