| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,88% | -84,76₫ | 303,99₫ | 405,63₫ | 214,00₫ | 219,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,72% | -1.684,94₫ | 1.988,93₫ | 3.607,99₫ | 303,49₫ | 303,99₫ |