| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,97% | -119,12₫ | 165,51₫ | 180,56₫ | 39,21₫ | 46,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,49% | -1.779,78₫ | 1.945,29₫ | 2.979,22₫ | 160,53₫ | 165,51₫ |