| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,10% | -0,2910₫ | 1,52₫ | 1,84₫ | 0,9873₫ | 1,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +18,87% | 0,2418₫ | 1,28₫ | 2,59₫ | 0,6596₫ | 1,52₫ |