| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +579,40% | 6.426,19₫ | 1.109,10₫ | 67.236,93₫ | 1.109,10₫ | 7.535,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,23% | -2.175,32₫ | 3.284,42₫ | 5.996,38₫ | 707,40₫ | 1.109,10₫ |