| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,91% | -0,0001183₫ | 0,0002154₫ | 0,0002154₫ | 0,00009701₫ | 0,00009712₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,39% | -0,01315₫ | 0,01336₫ | 0,02227₫ | 0,0002076₫ | 0,0002154₫ |