| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,35% | -10,97₫ | 11,16₫ | 11,88₫ | 0,02623₫ | 0,1837₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,04% | -9,14₫ | 20,30₫ | 42,05₫ | 4,24₫ | 11,16₫ |