| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,13% | -83,06₫ | 91,14₫ | 228,06₫ | 7,11₫ | 8,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,29% | -1.842,99₫ | 1.934,13₫ | 2.022,53₫ | 84,17₫ | 91,14₫ |