| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,41% | -8,80₫ | 13,87₫ | 17,65₫ | 1,80₫ | 5,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,97% | -43,85₫ | 57,73₫ | 97,99₫ | 11,02₫ | 13,87₫ |