| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,41% | -0,04379₫ | 0,09860₫ | 0,1045₫ | 0,05235₫ | 0,05481₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,35% | -0,09998₫ | 0,1986₫ | 0,2042₫ | 0,09253₫ | 0,09860₫ |