| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,62% | -206.976,07₫ | 723.117,00₫ | 1.514.821,37₫ | 330.527,34₫ | 516.140,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,95% | -1.177.606,66₫ | 1.900.814,02₫ | 3.793.911,64₫ | 378.946,73₫ | 723.207,36₫ |