| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,77% | -723,04₫ | 2.206,67₫ | 7.025,87₫ | 1.465,11₫ | 1.483,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,70% | -1.335,25₫ | 3.541,92₫ | 30.281,31₫ | 1.831,10₫ | 2.206,67₫ |