| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,23% | -3.097,83₫ | 16.988,80₫ | 242.210,90₫ | 12.659,38₫ | 13.890,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,64% | -186.272,76₫ | 203.261,70₫ | 203.904,60₫ | 8.113,17₫ | 16.988,94₫ |