| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,44% | -23.980.721,09₫ | 78.791.957,13₫ | 92.413.431,72₫ | 45.064.993,68₫ | 54.811.236,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,18% | -8.933.876,12₫ | 87.725.833,24₫ | 139.978.242,51₫ | 235,11₫ | 78.791.957,13₫ |