| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,65% | -0,6076₫ | 3,65₫ | 3,95₫ | 2,82₫ | 3,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,33% | -6,58₫ | 10,23₫ | 10,88₫ | 3,57₫ | 3,65₫ |