| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,46% | -359.726.448,40₫ | 2.327.409.612,50₫ | 2.776.718.532,09₫ | 1.525.746.012,95₫ | 1.967.683.164,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,71% | -140.972.540,59₫ | 2.468.382.153,09₫ | 4.002.906.019,52₫ | 1.622.798.746,40₫ | 2.327.409.612,50₫ |