| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,67% | -22,22₫ | 62,28₫ | 82,16₫ | 34,38₫ | 40,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,22% | -237,37₫ | 299,62₫ | 342,19₫ | 36,85₫ | 62,26₫ |
| 2024 | +191,50% | 196,96₫ | 102,85₫ | 999,71₫ | 75,42₫ | 299,81₫ |
| 2023 | +69,09% | 42,01₫ | 60,81₫ | 184,27₫ | 58,97₫ | 102,82₫ |
| 2022 | -89,58% | -525,17₫ | 586,24₫ | 650,21₫ | 54,23₫ | 61,07₫ |
| 2021 | +265,31% | 425,19₫ | 160,26₫ | 1.170,64₫ | 127,67₫ | 585,45₫ |