| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,89% | -1.265,28₫ | 18.372,92₫ | 20.508,08₫ | 12.231,04₫ | 17.107,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,79% | -31.052,08₫ | 49.451,36₫ | 53.985,28₫ | 9.515,96₫ | 18.399,28₫ |
| 2024 | -32,95% | -24.277,56₫ | 73.676,20₫ | 118.356,40₫ | 45.022,88₫ | 49.398,64₫ |
| 2023 | -30,05% | -31.684,72₫ | 105.440,00₫ | 200.599,60₫ | 68.193,32₫ | 73.755,28₫ |
| 2022 | -60,47% | -161.323,20₫ | 266.763,20₫ | 486.869,20₫ | 93.050,80₫ | 105.440,00₫ |