| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,77% | 1.552,77₫ | 22.929,97₫ | 27.683,52₫ | 15.871,56₫ | 24.482,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,44% | -45.390,61₫ | 68.320,58₫ | 99.484,55₫ | 10.581,93₫ | 22.929,97₫ |