| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.00000000000000200670870301481940.0142006 | 0,2896₫ | 0,2896₫ | 0,2896₫ | 0,2896₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,66% | -2,81₫ | 3,10₫ | 3,49₫ | 0,2893₫ | 0,2896₫ |