| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,94% | -2,61₫ | 5,82₫ | 7,79₫ | 1,65₫ | 3,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,38% | -61,69₫ | 67,50₫ | 79,41₫ | 5,82₫ | 5,82₫ |