| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,94% | 110,67₫ | 1.113,81₫ | 1.695,36₫ | 815,53₫ | 1.224,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,38% | -1.043,99₫ | 2.158,07₫ | 2.563,86₫ | 263,50₫ | 1.114,08₫ |
| 2024 | -5,00% | -113,83₫ | 2.274,53₫ | 4.423,90₫ | 1.135,69₫ | 2.160,70₫ |
| 2023 | -13,95% | -368,64₫ | 2.642,91₫ | 4.721,92₫ | 1.412,36₫ | 2.274,27₫ |
| 2022 | -64,61% | -4.824,68₫ | 7.467,59₫ | 8.735,03₫ | 2.136,99₫ | 2.642,91₫ |
| 2021 | +1.233,40% | 6.907,55₫ | 560,04₫ | 24.898,11₫ | 405,87₫ | 7.467,59₫ |
| 2020 | +201,67% | 374,43₫ | 185,66₫ | 806,15₫ | 100,47₫ | 560,10₫ |