| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,04% | -2,79₫ | 6,34₫ | 10,77₫ | 3,49₫ | 3,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,86% | -35,54₫ | 41,88₫ | 67,20₫ | 6,32₫ | 6,34₫ |