| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,93% | -0,1635₫ | 0,5651₫ | 0,6812₫ | 0,3320₫ | 0,4016₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,54% | -1,42₫ | 1,99₫ | 20,29₫ | 0,5526₫ | 0,5651₫ |