| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,91% | -3,62₫ | 15,79₫ | 25,25₫ | 9,36₫ | 12,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -100,00% | -364.743,81₫ | 364.759,60₫ | 419.701,86₫ | 12,60₫ | 15,79₫ |