| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,95% | -7,76₫ | 10,64₫ | 12,34₫ | 2,41₫ | 2,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,46% | -181,32₫ | 191,96₫ | 244,38₫ | 10,03₫ | 10,64₫ |