| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,60% | -1,33₫ | 2,15₫ | 2,81₫ | 0,7868₫ | 0,8270₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,33% | -6,95₫ | 9,10₫ | 13,52₫ | 1,95₫ | 2,15₫ |