| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,58% | -368,25₫ | 1.064,94₫ | 1.331,18₫ | 345,32₫ | 696,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,63% | -5.066,39₫ | 6.131,34₫ | 7.096,11₫ | 817,16₫ | 1.064,94₫ |
| 2024 | +19,89% | 1.017,50₫ | 5.116,48₫ | 14.988,30₫ | 3.289,73₫ | 6.133,97₫ |
| 2023 | +81,57% | 2.298,59₫ | 2.817,88₫ | 6.273,68₫ | 2.145,70₫ | 5.116,48₫ |
| 2022 | -86,80% | -18.538,99₫ | 21.359,51₫ | 25.595,56₫ | 2.636,00₫ | 2.820,52₫ |
| 2021 | +3.697,47% | 20.789,34₫ | 562,26₫ | 39.540,00₫ | 529,31₫ | 21.351,60₫ |