| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,06% | -0,2258₫ | 0,4176₫ | 0,4937₫ | 0,1893₫ | 0,1919₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,45% | -5,96₫ | 6,37₫ | 143,19₫ | 0,3356₫ | 0,4176₫ |