| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +135.701,43% | 7,96₫ | 0,005867₫ | 10,88₫ | 0,001736₫ | 7,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,79% | -0,2601₫ | 0,2659₫ | 46,98₫ | 0,004525₫ | 0,005867₫ |