| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,06% | -98,62₫ | 214,10₫ | 311,73₫ | 64,53₫ | 115,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,56% | -1.506,43₫ | 1.720,53₫ | 6.493,29₫ | 174,65₫ | 214,10₫ |