| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,71% | -22,79₫ | 58,88₫ | 71,46₫ | 24,84₫ | 36,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,10% | -481,50₫ | 540,37₫ | 652,04₫ | 56,83₫ | 58,88₫ |