| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,65% | -0,1240₫ | 0,4483₫ | 0,7710₫ | 0,2693₫ | 0,3244₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,21% | -0,4173₫ | 0,8656₫ | 1,96₫ | 0,1153₫ | 0,4483₫ |