| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,50% | -0,04255₫ | 0,05712₫ | 0,06151₫ | 0,005474₫ | 0,01457₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,17% | -1,43₫ | 1,49₫ | 3,14₫ | 0,001427₫ | 0,05712₫ |