| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,07% | -0,8996₫ | 1.310,77₫ | 1.320,34₫ | 837,96₫ | 1.309,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | +139,53% | 763,55₫ | 547,22₫ | 252.938,33₫ | 526,55₫ | 1.310,77₫ |