| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,02% | -0,0001742₫ | 0,0006003₫ | 0,0006874₫ | 0,0003476₫ | 0,0004261₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,77% | -0,001262₫ | 0,001862₫ | 149.892.675,01₫ | 0,0004727₫ | 0,0006003₫ |