| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,14% | -101,15₫ | 314,66₫ | 574,23₫ | 144,54₫ | 213,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,08% | -7.710,56₫ | 8.024,92₫ | 8.024,92₫ | 311,34₫ | 314,36₫ |