| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,83% | -13,13₫ | 21,24₫ | 50,51₫ | 7,60₫ | 8,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,80% | -8,80₫ | 29,52₫ | 116,48₫ | 9,27₫ | 20,73₫ |