| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,17% | -0,4049₫ | 0,7761₫ | 1,03₫ | 0,2877₫ | 0,3712₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,29% | -2,50₫ | 3,27₫ | 4,10₫ | 0,4053₫ | 0,7761₫ |