| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,56% | ₫0.0000000000000022523990999999970.0142252 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000052620.0135262 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.00000000000002856239910.0132856 |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000078930.0137893 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000026310.0132631 |