| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,88% | -0,00007426₫ | 0,0002985₫ | 0,004478₫ | 0,0001514₫ | 0,0002242₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,26% | -0,001014₫ | 0,001312₫ | 0,002662₫ | 0,0002228₫ | 0,0002985₫ |