| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,33% | -149,06₫ | 421,92₫ | 736,66₫ | 175,31₫ | 272,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,84% | -3.729,19₫ | 4.151,11₫ | 6.875,83₫ | 311,05₫ | 421,92₫ |