| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,55% | ₫-0.00000014859683788258203-0.061485 | ₫0.000000581673167050.065816 | ₫0.000000629397180350.066293 | ₫0.000000320281535950.063202 | ₫0.000000433076329167417950.064330 |
| 2025 Năm ngoái | -60,66% | ₫-0.0000008968894161500002-0.068968 | ₫0.00000147856258320.051478 | 0,00001140₫ | ₫0.000000395708621750000040.063957 | ₫0.000000581673167050.065816 |