| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,96% | ₫-0.000000006217295632265781-0.086217 | ₫0.00000000634656891599999950.086346 | ₫0.0000004795819033770.064795 | ₫0.000000000000790830.0127908 | ₫0.0000000001292732837342190.091292 |