| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,30% | -0,004946₫ | 0,01326₫ | 0,02194₫ | 0,005202₫ | 0,008312₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,35% | -0,1600₫ | 0,1732₫ | 0,1840₫ | 0,005975₫ | 0,01326₫ |