| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,38% | -223,06₫ | 502,66₫ | 543,51₫ | 250,83₫ | 279,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,11% | -546,97₫ | 1.049,63₫ | 3.749,38₫ | 434,51₫ | 502,66₫ |