| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,22% | -0,4642₫ | 2,19₫ | 14,49₫ | 0,9418₫ | 1,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,52% | -31,55₫ | 33,74₫ | 90,62₫ | 2,01₫ | 2,19₫ |