| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,47% | -217,11₫ | 820,29₫ | 2.065,55₫ | 320,55₫ | 603,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,94% | -12.711,98₫ | 13.532,27₫ | 18.856,46₫ | 687,68₫ | 820,29₫ |