| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,14% | -762,07₫ | 836,14₫ | 1.169,33₫ | 67,22₫ | 74,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,08% | -4.106,10₫ | 4.942,50₫ | 5.564,60₫ | 137,60₫ | 836,40₫ |
| 2024 | -18,37% | -1.112,39₫ | 6.054,89₫ | 9.784,83₫ | 2.311,77₫ | 4.942,50₫ |
| 2023 | +27,02% | 1.289,00₫ | 4.771,16₫ | 10.739,06₫ | 2.931,23₫ | 6.060,16₫ |
| 2022 | -90,64% | -46.209,08₫ | 50.980,24₫ | 72.859,04₫ | 4.138,52₫ | 4.771,16₫ |