| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,07% | -156,04₫ | 229,25₫ | 267,41₫ | 38,80₫ | 73,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,01% | -1.301,08₫ | 1.530,59₫ | 1.708,23₫ | 215,17₫ | 229,51₫ |